VĐQG Đức – Kết quả mới nhất và Lịch thi đấu

VĐQG Đức – Kết quả, Lịch thi đấu

Bảng Xếp Hạng VĐQG Đức

Xếp hạng Đội Đã thi đấu Thắng Hòa Thua Hiệu số bàn thắng và bàn thua Điểm Phong độ hiện tại
1 LeverkusenLeverkusen 29 25 4 0 55 79 WWWWW
2 BayernBayern 29 20 3 6 46 63 WWLLW
3 StuttgartStuttgart 29 20 3 6 33 63 WWDWW
4 LeipzigLeipzig 29 17 5 7 34 56 WWDWW
5 DortmundDortmund 29 16 8 5 23 56 WWWLW
6 FrankfurtFrankfurt 29 10 12 7 4 42 WLDDL
7 AugsburgAugsburg 29 10 9 10 1 39 WWDLW
8 FreiburgFreiburg 29 11 6 12 -11 39 WLWLW
9 HoffenheimHoffenheim 29 10 6 13 -8 36 LLLWL
10 HeidenheimHeidenheim 29 8 10 11 -8 34 LDDWD
11 Borussia M\'gladbachBorussia M'gladbach 29 7 10 12 -6 31 DDLWL
12 BremenBremen 29 8 7 14 -13 31 LLLDL
13 Union BerlinUnion Berlin 29 8 5 16 -20 29 LWDLL
14 WolfsburgWolfsburg 29 7 7 15 -16 28 LLWLL
15 BochumBochum 29 5 12 12 -25 27 LLDLD
16 Mainz 05Mainz 05 29 5 11 13 -17 26 LWDWW
17 KölnKöln 29 4 10 15 -28 22 DLDWL
18 DarmstadtDarmstadt 29 2 8 19 -44 14 LLDLL
 
Champions League group stage
 
Europa League group stage
 
Europa Conference League play-off round
 
Relegation play-offs
 
Relegation to 2. Bundesliga

Vua phá lưới

Cầu thủ Đội Tổng số bàn thắng
32
25
22
16
15

Kiến tạo

Cầu thủ Đội Kiến tạo
12
11
11
11
10

Thẻ vàng

Cầu thủ Đội Thẻ vàng
12
9
9
9
8

So Sánh Dữ Liệu Của Các Đội

Đội Sở hữu bóng
63.53
61.14
60.6
60
Đội Tổng cú sút
20.6
20.27
18.6
17.71
Đội Cú sút trúng mục tiêu
8.53
8.4
8
7.6
Đội Cú sút không trúng mục tiêu
8.93
8.67
8.13
8.13
Đội Cú sút bị chặn
5.77
5.57
5
5
Đội Phạt góc
8
7.67
7.13
7.07
Đội Việt vị
2.92
2.87
2.55
2.54
Đội Vi phạm
69.73
14.47
13.53
13.36
Tắt [X]