VfB Stuttgart

Tên ngắn:
STU
Tên kích thước trung bình:
Stuttgart
Thành phố:
Stuttgart
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
3 29 20 3 6 33 63

Phong độ hiện tại

HAHAH
WWDWW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
13-04-2024 23:30Frankfurt FrankfurtH
06-04-2024 23:30Dortmund DortmundA
31-03-2024 22:30Heidenheim HeidenheimH
17-03-2024 00:30Hoffenheim HoffenheimA
09-03-2024 02:30Union Berlin Union BerlinH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
21-04-2024 20:30Bremen BremenA
27-04-2024 23:30Leverkusen LeverkusenA
04-05-2024 20:30Bayern BayernH
11-05-2024 01:30Augsburg AugsburgA
18-05-2024 20:30Borussia M\'gladbach Borussia M'gladbachH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Tổng số bàn thắng
2525225000 1 0 0 0 1 0 0 0 0
2726233713 4 1 5 0 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
181090985 3 0 2 0 0 0 0 0 0
2827232218 8 0 3 0 0 0 0 0 0
204420 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29292268024 2 7 7 0 0 1 0 0 7
1916145232 1 1 0 0 1 0 0 0 1
25181669712 3 16 9 0 0 1 0 0 16
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
27231963416 3 4 2 1 0 0 0 0 5
4436000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102010 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2120179214 1 0 2 0 0 0 0 0 0
291211591711 2 4 4 0 0 0 0 0 4
1812118165 2 2 2 0 0 0 0 0 2
502450 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11228090 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5110341 1 0 0 0 0 0 0 0 0
202720 1 0 0 0 0 0 0 0 0
10115891 0 1 0 0 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2719174287 4 2 4 0 0 0 0 0 2
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
20141037612 2 0 5 0 0 0 1 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
507950 1 0 0 0 0 0 0 0 0
10610 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2320176939 0 21 1 4 0 0 0 0 25
228792148 0 3 1 0 0 1 0 0 3
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2827243712 5 0 3 0 1 0 0 0 0
215530164 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]