1. FC Heidenheim 1846

Tên ngắn:
FCH
Tên kích thước trung bình:
Heidenheim
Thành phố:
Heidenheim
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
10 29 8 10 11 -8 34

Phong độ hiện tại

AHAHA
LDDWD

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
13-04-2024 20:30Bochum BochumA
06-04-2024 20:30Bayern BayernH
31-03-2024 22:30Stuttgart StuttgartA
16-03-2024 21:30Borussia M\'gladbach Borussia M'gladbachH
09-03-2024 21:30Augsburg AugsburgA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
20-04-2024 20:30Leipzig LeipzigH
29-04-2024 00:30Darmstadt DarmstadtA
06-05-2024 00:30Mainz 05 Mainz 05H
11-05-2024 20:30Freiburg FreiburgA
18-05-2024 20:30Köln KölnH

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Tổng số bàn thắng
21119401011 1 1 1 0 0 0 0 0 1
1919159905 6 1 1 0 1 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
163358133 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
28282290022 8 8 3 0 0 0 0 0 8
191266180 2 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2119160926 2 2 1 0 0 0 0 0 2
26262183023 4 7 11 0 0 1 0 0 7
2827236513 2 0 0 0 1 0 0 0 0
2929261000 1 0 0 0 0 0 0 0 0
252623232 0 1 0 0 0 0 0 0 1
2625213118 1 1 1 0 1 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
165588113 1 0 0 0 0 0 0 0 0
261412351213 5 3 3 0 0 0 0 0 3
175556125 0 1 1 0 0 0 0 1 1
21121047910 2 0 1 0 0 0 0 0 0
27252118210 3 0 1 0 0 0 0 0 0
2929261000 1 2 0 0 0 0 0 0 2
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
140126140 0 0 1 0 0 0 0 0 0
20020 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2929252409 4 9 3 2 0 0 0 0 11
131090031 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]