SV Werder Bremen

Tên ngắn:
SVW
Tên kích thước trung bình:
Bremen
Thành phố:
Bremen
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
12 29 8 7 14 -13 31

Phong độ hiện tại

HAHAA
LLLDL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
14-04-2024 22:30Leverkusen LeverkusenA
06-04-2024 01:30Frankfurt FrankfurtA
30-03-2024 21:30Wolfsburg WolfsburgH
16-03-2024 21:30Union Berlin Union BerlinA
10-03-2024 00:30Dortmund DortmundH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
21-04-2024 20:30Stuttgart StuttgartH
27-04-2024 20:30Augsburg AugsburgA
04-05-2024 20:30Borussia M\'gladbach Borussia M'gladbachH
11-05-2024 20:30Leipzig LeipzigA
18-05-2024 20:30Bochum BochumH
Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Thẻ vàng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Tổng số bàn thắng
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7759101 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2625219514 0 1 4 0 0 0 0 0 0
16875586 0 0 1 0 1 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
173328143 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19141202513 0 0 1 0 0 0 0 0 0
10310 0 0 0 0 0 0 0 0 0
202420 0 0 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
27262270110 0 1 5 2 1 0 0 0 2
7763000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10659942 0 0 1 1 0 0 0 0 1
24101011149 0 0 1 6 2 0 0 0 6
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
301630 0 0 0 0 0 0 0 0 0
241411791013 0 0 8 1 2 0 0 0 1
2020174902 0 0 5 0 0 0 0 0 0
28272274113 0 0 8 6 5 3 0 1 9
2222198000 0 0 1 0 0 0 0 0 0
1816148221 0 0 2 2 1 0 0 0 2
2626227904 0 0 5 3 6 0 0 0 3
5110741 0 0 2 0 0 0 0 0 0
257791186 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2218000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
217611 0 0 1 0 0 0 0 0 0
1412105922 0 0 4 2 0 0 0 0 2
103110 0 0 0 0 0 0 0 0 0
23131231107 0 0 5 1 1 0 1 0 1
191199289 0 0 0 4 0 0 0 0 4
28252166315 0 0 5 2 3 0 0 0 2
27151389128 0 0 5 0 3 0 0 0 0
6112051 0 0 1 1 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]