VfL Wolfsburg

Tên ngắn:
WOB
Tên kích thước trung bình:
Wolfsburg
Thành phố:
Wolfsburg
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
14 29 7 7 15 -16 28

Phong độ hiện tại

AHAHA
LLWLL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
13-04-2024 20:30Leipzig LeipzigA
07-04-2024 22:30Borussia M\'gladbach Borussia M'gladbachH
30-03-2024 21:30Bremen BremenA
16-03-2024 21:30Augsburg AugsburgH
11-03-2024 01:30Leverkusen LeverkusenA

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
20-04-2024 20:30Bochum BochumH
27-04-2024 20:30Freiburg FreiburgA
04-05-2024 20:30Darmstadt DarmstadtH
12-05-2024 22:30Bayern BayernA
18-05-2024 20:30Mainz 05 Mainz 05H

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Tổng số bàn thắng
132351112 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2210983122 5 0 0 0 0 0 0 0 0
1815133833 5 0 0 0 0 0 0 0 0
302830 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
133289103 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2725223025 5 2 4 0 0 0 0 0 2
29262265310 3 9 7 0 0 1 0 0 9
9756926 1 1 1 0 0 0 0 0 1
23121152116 3 2 0 0 0 0 0 0 2
318221 1 0 0 0 0 0 0 0 0
2121189000 2 0 0 0 0 0 0 0 0
20020 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29221849720 3 3 3 2 0 0 0 0 5
303930 0 1 0 0 0 0 0 0 1
23201704315 8 1 3 0 0 0 0 0 1
2322199411 3 3 1 0 0 0 1 2 3
2522205330 8 1 0 0 0 0 0 0 1
2019167213 6 0 1 0 1 0 1 0 0
6327733 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10644945 2 1 0 0 0 0 0 1 1
8872000 1 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
28171638118 4 1 0 0 0 0 0 0 1
131090633 0 1 0 0 0 0 0 0 1
1612107144 3 0 0 0 1 0 0 0 0
229905139 2 1 1 0 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1912891712 2 3 0 0 0 0 0 0 3
22151365710 5 2 1 0 0 0 0 0 2
Tắt [X]