Ngoại hạng Anh – Kết quả mới nhất và Lịch thi đấu

Ngoại Hạng Anh – Kết quả, Lịch thi đấu

Bảng Xếp Hạng Ngoại Hạng Anh

Xếp hạng Đội Đã thi đấu Thắng Hòa Thua Hiệu số bàn thắng và bàn thua Điểm Phong độ hiện tại
1 Man CityMan City 32 22 7 3 44 73 DDWWW
2 ArsenalArsenal 32 22 5 5 49 71 WDWWL
3 LiverpoolLiverpool 32 21 8 3 41 71 DWWDL
4 Aston VillaAston Villa 33 19 6 8 19 63 DWLDW
5 TottenhamTottenham 32 18 6 8 16 60 LWDWL
6 NewcastleNewcastle 32 15 5 12 17 50 LWDWW
7 Man UtdMan Utd 32 15 5 12 -1 50 WDLDD
8 West HamWest Ham 33 13 9 11 -6 48 DLDWL
9 ChelseaChelsea 31 13 8 10 9 47 WDWDW
10 BrightonBrighton 32 11 11 10 2 44 WLDLD
11 WolverhamptonWolverhampton 32 12 7 13 -5 43 WLDLD
12 FulhamFulham 33 12 6 15 -2 42 WDLLW
13 BournemouthBournemouth 32 11 9 12 -10 42 WWWLD
14 Crystal PalaceCrystal Palace 32 8 9 15 -17 33 DDLLW
15 BrentfordBrentford 33 8 8 17 -11 32 LDDDW
16 Nottingham ForestNottingham Forest 33 7 9 17 -16 30 DDWLD
17 EvertonEverton 32 9 8 15 -16 27 LLDWL
18 LutonLuton 33 6 7 20 -24 25 DLLWL
19 BurnleyBurnley 33 4 8 21 -35 20 WDDLD
20 Sheffield UtdSheffield Utd 32 3 7 22 -54 16 DDLDL
 
Champions League group stage
 
Europa League group stage
 
Relegation to EFL Championship

Vua phá lưới

Cầu thủ Đội Tổng số bàn thắng
20
20
19
17
17

Kiến tạo

Cầu thủ Đội Kiến tạo
10
10
10
9
9

Thẻ vàng

Cầu thủ Đội Thẻ vàng
12
10
10
10
9

So Sánh Dữ Liệu Của Các Đội

Đội Sở hữu bóng
67.65
64.06
63.2
62.6
Đội Tổng cú sút
24.69
18.82
17.5
17.18
Đội Cú sút trúng mục tiêu
8.81
6.47
6.41
6.31
Đội Cú sút không trúng mục tiêu
10.44
7.76
7.25
7.2
Đội Cú sút bị chặn
6.69
6.38
5.69
5.55
Đội Phạt góc
8.63
8.12
8.07
7.5
Đội Việt vị
3.13
2.93
2.86
2.69
Đội Vi phạm
13.12
12.47
12.2
11.75
Tắt [X]