Borussia Mönchengladbach

Tên ngắn:
BMG
Tên kích thước trung bình:
Borussia M'gladbach
Thành phố:
Mönchengladbach
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
11 29 7 10 12 -6 31

Phong độ hiện tại

HAHAH
DDLWL

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
13-04-2024 20:30Dortmund DortmundH
07-04-2024 22:30Wolfsburg WolfsburgA
30-03-2024 21:30Freiburg FreiburgH
16-03-2024 21:30Heidenheim HeidenheimA
09-03-2024 21:30Köln KölnH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
20-04-2024 20:30Hoffenheim HoffenheimA
28-04-2024 20:30Union Berlin Union BerlinH
04-05-2024 20:30Bremen BremenA
11-05-2024 20:30Frankfurt FrankfurtH
18-05-2024 20:30Stuttgart StuttgartA

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Tổng số bàn thắng
22191581315 1 6 3 1 0 0 0 0 7
141238131 4 0 0 0 0 0 0 0 0
505750 0 0 0 0 0 0 0 0 0
23151206813 4 3 2 0 0 0 0 0 3
29262220316 1 3 9 0 0 0 0 0 3
904190 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2722194556 4 1 2 0 0 0 0 0 1
5545000 1 0 1 0 0 0 0 0 0
21171317412 2 5 3 0 0 0 0 0 5
2727240602 9 0 2 2 0 0 0 0 2
1513114924 7 3 0 0 0 0 0 0 3
2623200739 2 0 4 0 0 0 0 0 0
201920 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1815133438 4 1 0 0 0 0 0 1 1
1912115171 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2423198316 3 2 3 0 0 0 1 0 2
2424216000 2 0 0 0 0 0 0 0 0
271312251414 1 5 2 0 0 0 0 0 5
2624212923 5 2 1 0 0 0 0 0 2
606560 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2510999159 2 5 2 0 0 0 0 0 5
291917251014 1 6 2 0 0 0 0 0 6
302130 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11550664 1 0 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
166701105 3 3 1 1 0 1 0 0 4
301830 0 0 0 0 0 0 0 0 0
301530 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tắt [X]