RB Leipzig

Tên ngắn:
RBL
Tên kích thước trung bình:
Leipzig
Thành phố:
Leipzig
Sân vận động:

Vị trí

Xếp hạng Đã thi đấu Thắng Hòa Trận thua GD Điểm
4 29 17 5 7 34 56

Phong độ hiện tại

HAHAH
WWDWW

Kết quả

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
13-04-2024 20:30Wolfsburg WolfsburgH
06-04-2024 20:30Freiburg FreiburgA
30-03-2024 21:30Mainz 05 Mainz 05H
16-03-2024 02:30Köln KölnA
09-03-2024 21:30Darmstadt DarmstadtH

Lịch đấu

Ngày Đội Địa điểm Kết quả
20-04-2024 20:30Heidenheim HeidenheimA
27-04-2024 20:30Dortmund DortmundH
04-05-2024 01:30Hoffenheim HoffenheimA
11-05-2024 20:30Bremen BremenH
18-05-2024 20:30Frankfurt FrankfurtA

19-08-2023 20:30
Leverkusen
Leipzig
04-11-2023 21:30
Mainz 05
Leipzig
20-12-2023 00:30
Bremen
Leipzig
27-01-2024 21:30
Stuttgart
Leipzig
02-03-2024 21:30
Bochum
Leipzig

Tên Trận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ ra Thẻ vàng Bàn thắng Kiến tạo Đá phạ đền Bàn thắng phản lưới nhà Lỡ đá phạ đền Thẻ vàng đỏ Thẻ đỏ Tổng số bàn thắng
16141124210 5 2 1 0 0 0 0 0 2
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2824215348 2 1 3 0 0 0 0 0 1
261311821311 0 9 2 0 0 0 0 0 9
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2719173482 3 1 1 0 0 0 0 0 1
271010071710 3 4 1 0 0 0 0 0 4
403240 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1714117139 0 4 5 0 0 0 0 0 4
2828247506 5 2 7 0 0 0 0 0 2
401640 0 0 0 0 0 0 0 0 0
111144101 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14546095 0 2 1 0 0 1 0 0 2
9115781 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2020180000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2214131887 3 1 0 0 0 0 0 0 1
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29282281118 4 20 6 2 0 1 0 0 22
2114125972 3 1 0 0 0 0 0 0 1
2821196579 7 1 1 0 0 0 0 0 1
164466123 1 0 1 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9981000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8220362 0 1 0 1 0 0 0 0 2
1413113312 2 0 0 0 0 0 0 0 0
2626229105 7 0 5 0 0 0 0 0 0
28282345019 8 7 10 0 0 1 0 0 7
00000 0 0 0 0 0 0 0 0 0
251111351410 0 5 2 0 0 0 0 0 5
Tắt [X]