VĐQG Italia 2023-2024

Xếp hạng Đội Đã thi đấu Thắng Hòa Thua Differential Hiệu số bàn thắng và bàn thua Điểm Phong độ hiện tại
1 InterInter 32 26 5 1 77 - 17 60 83 WDWWD
2 MilanMilan 32 21 6 5 63 - 37 26 69 WWWWD
3 JuventusJuventus 33 18 10 5 47 - 26 21 64 DLWDD
4 BolognaBologna 32 16 11 5 45 - 25 20 59 LWWDD
5 RomaRoma 31 16 7 8 56 - 35 21 55 WDWDW
6 LazioLazio 33 16 4 13 42 - 35 7 52 WWLWW
7 AtalantaAtalanta 31 15 6 10 57 - 36 21 51 LDWLD
8 NapoliNapoli 32 13 10 9 50 - 40 10 49 DDLWD
9 TorinoTorino 32 11 12 9 31 - 29 2 45 DWWLD
10 FiorentinaFiorentina 31 12 8 11 43 - 36 7 44 DDLLD
11 MonzaMonza 32 11 10 11 34 - 41 -7 43 WWLLD
12 GenoaGenoa 33 9 12 12 35 - 40 -5 39 DDWDL
13 CagliariCagliari 33 7 11 15 36 - 56 -20 32 LDWDD
14 LecceLecce 32 7 11 14 27 - 48 -21 32 LWDLW
15 VeronaVerona 32 6 10 16 30 - 44 -14 28 WLDLD
16 UdineseUdinese 31 4 16 11 30 - 47 -17 28 DWLDL
17 EmpoliEmpoli 32 7 7 18 25 - 48 -23 28 LLLWL
18 FrosinoneFrosinone 32 6 9 17 40 - 63 -23 27 LLDDD
19 SassuoloSassuolo 32 6 8 18 39 - 62 -23 26 WLDDD
20 SalernitanaSalernitana 32 2 9 21 26 - 68 -42 15 LLLDL
 
Champions League group stage
 
Europa League group stage
 
Europa Conference League play-off round
 
Relegation to Serie B
Tắt [X]